|
DANH MỤC GIẤY CHỨNG NHẬN KIỂM ĐỊNH CHẤT LƯỢNG |
||||
|
Cấp kiểm định chất lượng |
Ngày cấp |
Giá trị đến |
Số QĐ |
Tải về |
|
A. Cấp Cơ sở giáo dục |
||||
| 1. Chứng nhận kiểm định CSGD (Chu kỳ 1) |
18/11/2024 |
18/11/2024 |
74/QĐ-KĐCLGD |
|
| 2. Chứng nhận kiểm định CSGD (Chu kỳ 2) |
10/01/2025 |
10/01/2030 |
16/QĐ-KĐCL |
|
|
B. Cấp Chương trình đào tạo |
||||
|
1. Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
16/03/2023 |
16/03/2028 |
257/QĐ-KĐCL |
|
|
2. Dược học |
16/03/2023 |
16/03/2028 |
257/QĐ-KĐCL |
|
|
3. Quản trị kinh doanh |
16/03/2023 |
16/03/2028 |
257/QĐ-KĐCL |
|
|
4. Ngôn ngữ Anh |
16/03/2023 |
16/03/2028 |
257/QĐ-KĐCL |
|
|
5. Tài chính – Ngân hàng |
8/04/2024 |
08/04/2029 |
305/QĐ-KĐCL |
|
|
6. Quan hệ công chúng |
8/04/2024 |
08/04/2029 |
305/QĐ-KĐCL |
|
|
7. Ngôn ngữ Trung Quốc |
8/04/2024 |
08/04/2029 |
305/QĐ-KĐCL |
|
|
8. Công nghệ thông tin |
8/04/2024 |
08/04/2029 |
305/QĐ-KĐCL |
|
|
9. Kế toán |
03/9/2025 |
03/9/2030 |
998/QĐ-KĐCL |
|
|
10. Điều dưỡng |
03/9/2025 |
03/9/2030 |
998/QĐ-KĐCL |
|
|
11. Luật kinh tế |
03/9/2025 |
03/9/2030 |
998/QĐ-KĐCL |
|
|
12. Ngôn ngữ Hàn Quốc |
03/9/2025 |
03/9/2030 |
998/QĐ-KĐCL |
|
KT&ĐBCL - DNU